HSK 5
现代化
xiàndàihuà动
hiện đại hóa
modernization
这个乡村正在走向现代化。
Zhè ge xiāng cūn zhèng zài zǒu xiàng xiàn dài huà.
This village is becoming modernized.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.