HSK 6
恶劣
èliè形
tồi tệ; xấu xa
vile; nasty; of very poor quality
恶劣天气导致航班取消。
È liè tiān qì dǎo zhì háng bān qǔ xiāo.
Severe weather caused the flight to be canceled.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.