HSK 7-9
得罪
dézuì动
đắc tội; làm phật lòng
to commit an offense; to violate the law; excuse me! (formal); see also 得罪
说话太直接容易无意中得罪人。
Shuō huà tài zhí jiē róng yì wú yì zhōng dé zuì rén.
Speaking too directly can unintentionally offend people.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.