HSK 7-9
得意扬扬
déyì-yángyángdương dương tự đắc
joyfully satisfied; to be immensely proud of oneself; proudly; an air of complacency; variant of 得意洋洋
弟弟拿着奖杯得意扬扬地回家。
Dì di ná zhe jiǎng bēi dé yì yáng yáng de huí jiā.
My younger brother carried his trophy home proudly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.