HSK 7-9
开朗
kāilǎng形
cởi mở; sáng sủa
spacious and well-lit; open and clear; (of character) optimistic; cheerful
她性格开朗很快交到朋友。
Tā xìng gé kāi lǎng hěn kuài jiāo dào péng you.
Her cheerful nature helped her make friends quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.