HSK 5
彻底
chèdǐ形
triệt để; hoàn toàn
thorough; thoroughly; complete
我把房间彻底打扫了一遍。
Wǒ bǎ fáng jiān chè dǐ dǎ sǎo le yí biàn.
I cleaned the room thoroughly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.