HSK 7-9
庆典
qìngdiǎn名
lễ kỷ niệm
celebration
全城居民参加周年庆典。
Quánchéng jūmín cānjiā zhōunián qìngdiǎn.
Residents across the city attended the anniversary celebration.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.