HSK 7-9
庆贺
qìnghè动
chúc mừng; ăn mừng
to congratulate; to celebrate
大家举杯庆贺球队夺冠。
Dàjiā jǔbēi qìnghè qiúduì duóguàn.
Everyone raised a glass to celebrate the team's championship.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.