HSK 7-9
幻影
huànyǐng名
ảo ảnh; bóng ma
phantom; mirage
远处水面浮现城市幻影。
Yuǎn chù shuǐ miàn fú xiàn chéng shì huàn yǐng.
A phantom of the city appeared on the distant water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.