HSK 7-9
平稳
píngwěn形
ổn định; êm
smooth; steady
列车启动以后运行十分平稳。
Lièchē qǐdòng yǐhòu yùnxíng shífēn píngwěn.
The train ran very smoothly after starting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.