HSK 7-9
评委
píngwěi名
giám khảo
evaluation committee; judging panel; judging panel member; adjudicator (abbr. for 评选委员会委员)
三位评委正在讨论比赛结果。
Sānwèi píngwěi zhèngzài tǎolùn bǐsàijiéguǒ.
Three judges are discussing the competition results.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.