HSK 7-9
察觉
chájué动
nhận thấy; phát hiện
to sense; to perceive; to become aware of; to detect
她很快察觉对方语气变化。
Tā hěn kuài chá jué duì fāng yǔ qì biàn huà.
She quickly noticed the change in the other person's tone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.