HSK 5
自觉
zìjué动形
tự giác; nhận thức
to realize; to be aware of; to feel that; to be conscious of (sth relating to oneself); responsible; predisposed to do the right thing; considerate of others
大家都自觉排队上车。
Dà jiā dōu zì jué pái duì shàng chē.
Everyone lines up to board without being asked.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.