HSK 7-9
察看
chákàn动
quan sát; xem xét
to watch; to look carefully at
工程师到现场察看设备。
Gōng chéng shī dào xiàn chǎng chá kàn shè bèi.
The engineer went to the site to inspect the equipment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.