HSK 1
睡觉
shuìjiào动
đi ngủ; ngủ
to go to bed; to sleep
弟弟晚上九点睡觉。
Dìdi wǎnshang jiǔ diǎn shuìjiào.
My younger brother goes to sleep at nine in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.