HSK 7-9
富含
fùhán动
giàu; chứa nhiều
to contain in great quantities; rich in
深色蔬菜富含多种营养。
Shēn sè shū cài fù hán duō zhǒng yíng yǎng.
Dark-colored vegetables are rich in various nutrients.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.