HSK 5
包含
bāohán动
chứa đựng; bao hàm
to contain; to embody; to include
这份早餐包含牛奶和鸡蛋。
Zhè fèn zǎo cān bāo hán niú nǎi hé jī dàn.
This breakfast contains milk and eggs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.