HSK 5
含量
hánliàng名
hàm lượng; lượng chứa
content; quantity contained
这瓶果汁的糖含量很低。
Zhè píng guǒ zhī de táng hán liàng hěn dī.
The sugar content of this juice is low.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.