HSK 7-9
客运
kèyùn名
vận tải hành khách
passenger transportation; (Tw) intercity bus
暴雨导致部分客运线路停运。
Bào yǔ dǎo zhì bù fen kè yùn xiàn lù tíng yùn.
Heavy rain caused some passenger routes to suspend service.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.