HSK 7-9
军官
jūnguān名
sĩ quan
officer (military)
那名军官正在检查训练场。
Nà míng jūn guān zhèng zài jiǎn chá xùn liàn chǎng.
The military officer is inspecting the training ground.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.