HSK 7-9
安心
ānxīn形
yên tâm; an lòng
at ease; to feel relieved; to set one's mind at rest; to keep one's mind on sth
检查结果正常我们就安心了。
Jiǎn chá jié guǒ zhèng cháng wǒ men jiù ān xīn le.
We felt relieved when the examination result was normal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.