HSK 7-9
存折
cúnzhé名
sổ tiết kiệm
passbook; bankbook
老人把银行存折放进抽屉。
Lǎo rén bǎ yín háng cún zhé fàng jìn chōu ti.
The elderly person placed the bankbook in the drawer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.