HSK 5
特产
tèchǎn名
đặc sản
special local product; (regional) specialty
这种茶是当地的特产。
Zhè zhǒng chá shì dāng dì de tè chǎn.
This tea is a local specialty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.