HSK 7-9
夯实
hāngshí动
đầm chắc; củng cố
to tamp; to ram (earth etc)
工人反复压土夯实路基。
Gōng rén fǎn fù yā tǔ hāng shí lù jī.
The workers repeatedly compacted the earth to firm up the roadbed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.