HSK 7-9
天长地久
tiāncháng-dìjiǔbền lâu mãi mãi
enduring while the world lasts (idiom); eternal
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
bền lâu mãi mãi
enduring while the world lasts (idiom); eternal
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.