HSK 7-9
大有可为
dàyǒu-kěwéirất có triển vọng
with great prospects for the future (idiom); well worth doing
环保技术未来大有可为。
Huán bǎo jì shù wèi lái dà yǒu kě wéi.
Environmental technology has great prospects for the future.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.