HSK 7-9
大体
dàtǐ名副
đại thể; nhìn chung
in general; more or less; in rough terms; basically; on the whole; overall situation; the big picture; cadaver for dissection in training medical students
报告内容大体符合实际情况。
Bào gào nèi róng dà tǐ fú hé shí jì qíng kuàng.
The report broadly matches the actual situation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.