HSK 7-9
基金会
jījīnhuì名
quỹ; tổ chức quỹ
foundation (institution supported by an endowment)
基金会为罕见病研究筹款。
Jī jīn huì wèi hǎn jiàn bìng yán jiū chóu kuǎn.
The foundation raised funds for rare-disease research.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.