HSK 7-9
埋葬
máizàng动
chôn cất
to bury
人们把老船长埋葬在海边。
Rénmen bǎ lǎo chuánzhǎng máizàng zài hǎibiān.
The old captain was buried by the sea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.