HSK 7-9
圈
juān动
nhốt; quây lại
to confine; to lock up; to pen in
农夫把小羊圈在院子里。
Nóng fū bǎ xiǎo yáng juān zài yuàn zi lǐ.
The farmer penned the lamb in the yard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.