HSK 6
圈
quān名动
vòng; khoanh
circle; ring; loop; clique; to encircle; to mark with a circle
请把正确答案用红笔圈出来。
Qǐng bǎ zhèng què dá àn yòng hóng bǐ quān chū lái.
Please circle the correct answer in red.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.