HSK 7-9
圈子
quānzi名
vòng; giới xã hội
circle; ring; (social) circle
她很快融入新的圈子。
Tā hěnkuài róngrù xīn de quānzi.
She quickly became part of the new social circle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.