HSK 7-9
周转
zhōuzhuǎn动
luân chuyển; quay vòng vốn
to rotate; to circulate (cash, stock etc); turnover; circulation
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.