HSK 7-9
否决
fǒujué动
phủ quyết; bác bỏ
to veto; to overrule
委员会否决了这项危险提案。
Wěi yuán huì fǒu jué le zhè xiàng wēi xiǎn tí àn.
The committee rejected the dangerous proposal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.