HSK 4
否则
fǒuzé连
nếu không; bằng không
otherwise; if not; or (else)
请早点出门否则会迟到。
Qǐng zǎo diǎn chū mén fǒu zé huì chí dào.
Please leave early, or you will be late.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.