HSK 7-9
口水
kǒushuǐ名
nước bọt
saliva
看到烤鸭孩子直流口水。
Kàn dào kǎo yā hái zi zhí liú kǒu shuǐ.
The child drooled at the sight of the roast duck.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.