HSK 7-9
口哨儿
kǒushàor名
whistle (made with the mouth)
远处突然传来清脆的口哨儿。
Yuǎn chù tū rán chuán lái qīng cuì de kǒu shàor.
A clear whistle suddenly came from the distance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.