HSK 7-9
取缔
qǔdì动
cấm; triệt bỏ
to suppress; to crack down on; to prohibit
当地依法取缔无证作坊。
Dāngdì yīfǎ qǔdì wúzhèng zuōfang.
Local authorities shut down the unlicensed workshop in accordance with the law.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.