HSK 7-9
发言人
fāyánrén名
người phát ngôn
spokesperson
新闻发言人回答记者提问。
Xīn wén fā yán rén huí dá jì zhě tí wèn.
The press spokesperson answered reporters' questions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.