HSK 7-9
反差
fǎnchā名
tương phản; chênh lệch
contrast; discrepancy
新旧建筑形成强烈反差。
Xīn jiù jiàn zhù xíng chéng qiáng liè fǎn chā.
The old and new buildings form a sharp contrast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.