HSK 7-9
历时
lìshí动形
kéo dài; trải qua thời gian
to last; to take (time); period; diachronic
大桥建设历时整整五年。
Dàqiáo jiànshè lìshí zhěngzhěng wǔnián.
Construction of the bridge took exactly five years.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.