HSK 5
单
dān形副名量
đơn lẻ; chỉ; phiếu
bill; list; form; single; only; sole; surname Shan
请把购物单交给我。
Qǐng bǎ gòu wù dān jiāo gěi wǒ.
Please give me the shopping list.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.