HSK 7-9
半导体
bàndǎotǐ名
chất bán dẫn
semiconductor
新手机采用国产半导体。
Xīn shǒu jī cǎi yòng guó chǎn bàn dǎo tǐ.
The new phone uses domestically produced semiconductors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.