HSK 7-9
包庇
bāobì动
bao che; che chở
to shield; to harbor; to cover up
任何人都不该包庇错误行为。
Rèn hé rén dōu bù gāi bāo bì cuò wù xíng wéi.
No one should cover up wrongdoing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.