HSK 4
背包
bēibāo名
ba lô
knapsack; rucksack; infantry pack; field pack
我的背包里有水和面包。
Wǒ de bēi bāo lǐ yǒu shuǐ huó miàn bāo.
There is water and bread in my backpack.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.