HSK 7-9
剥
bāo动
bóc; lột
to peel; to skin; to shell; to shuck
吃橘子前先把皮剥开。
Chī jú zi qián xiān bǎ pí bāo kāi.
Peel the orange before eating it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.