HSK 7-9
勉励
miǎnlì动
khích lệ; động viên
to encourage
老师勉励我们勇敢尝试。
Lǎoshī miǎnlì wǒmen yǒnggǎn chángshì.
The teacher encouraged us to be bold and give it a try.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.