HSK 7-9
腼腆
miǎntiǎn形
rụt rè; e thẹn
shy; bashful
那个腼腆男孩终于开口了。
Nàge miǎntiǎn nánhái zhōngyú kāikǒu le.
That shy boy finally spoke up.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
rụt rè; e thẹn
shy; bashful
那个腼腆男孩终于开口了。
Nàge miǎntiǎn nánhái zhōngyú kāikǒu le.
That shy boy finally spoke up.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.