HSK 5
劝
quàn动
khuyên; thuyết phục
to advise; to urge; to try to persuade; to exhort
医生劝他多休息少喝酒。
Yī shēng quàn tā duō xiū xi shǎo hē jiǔ.
The doctor urged him to rest more and drink less alcohol.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.