HSK 6
阻挡
zǔdǎng动
ngăn cản; chặn lại
to stop; to resist; to obstruct
倒下的树木阻挡了山间道路。
Dǎo xià de shù mù zǔ dǎng le shān jiàn dào lù.
Fallen trees blocked the mountain road.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.